Hotline bán hàng:+86 18602108228 / +86 15388009843
Chất phụ gia hữu cơ dạng keo chứa molypden NANO-MOLY 2020G
Chất phụ gia hữu cơ dạng keo chứa molypden NANO-MOLY 2020G
Tên sản phẩm: NANO-MOLY 2020G
Thành phần hóa học: Hợp chất hữu cơ molypden dạng keo
Danh mục:
Từ khóa:
Hợp chất tổng hợp gel
Tải xuống thủ công:
Đường dây trợ giúp:
Giới thiệu sản phẩm
NANO-MOLY 2020G là một loại phụ gia hữu cơ‑molybdenum dạng keo, có nhiệt độ phân hủy cao và tính ổn định nhiệt tốt, giúp giảm đáng kể hệ số ma sát, đồng thời sở hữu các chức năng tiết kiệm năng lượng – giảm ma sát, chống mài mòn, chịu áp suất cực cao và chống oxy hóa. Trong những điều kiện vận hành khắc nghiệt như tốc độ cao, nhiệt độ cao và áp suất lớn, sản phẩm này có thể phân hủy tạo thành màng phản ứng hóa học molybdenum disulfide dạng lớp ở cấp độ nano; màng này xếp chồng lên bề mặt kim loại theo cấu trúc vi tinh thể dạng lớp, phát huy hiệu quả vượt trội trong việc giảm ma sát, chống mài mòn và chịu áp suất cực cao. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các loại mỡ bôi trơn cao cấp như mỡ gốc lithium, mỡ gốc lithium phức hợp, mỡ polyurea, mỡ gốc nhôm phức hợp và mỡ gốc canxi sulfonat phức hợp, giúp ngăn chặn hiệu quả hiện tượng tăng nhiệt và rung động của ổ đỡ, đồng thời nâng cao đáng kể tuổi thọ bôi trơn và độ tin cậy vận hành của ổ đỡ.
Đặc điểm hiệu suất
① An toàn, không gây kích ứng: không mùi, không gây kích ứng cho da và mắt, không có độc tính qua tiếp xúc, không ăn mòn kim loại, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về phụ gia nhập khẩu của Liên minh Châu Âu.
② Hiệu quả phân tán cao: Có thể dễ dàng phân tán trong mỡ bôi trơn mà không cần quá trình đồng nhất, từ đó nâng cao hiệu suất sản xuất một cách hiệu quả.
③ Tính bôi trơn đa năng: Có khả năng tiết kiệm năng lượng, giảm ma sát, chống mài mòn, chịu áp lực cực cao và chống oxy hóa vô cùng xuất sắc; có thể làm giảm đáng kể hệ số ma sát, hạn chế mài mòn, kiềm chế quá trình oxy hóa ở nhiệt độ cao của mỡ bôi trơn, từ đó bảo vệ hiệu quả bề mặt kim loại.
④ Tính cộng hưởng và tăng hiệu quả: Khi phối hợp sử dụng với các chất giảm ma sát gốc este và các chất cải thiện ma sát chứa boron, sản phẩm có thể đồng thời làm giảm hệ số ma sát, duy trì tính bền ma sát ở mức thấp, từ đó nâng cao đáng kể tuổi thọ bôi trơn của ổ đỡ.
⑤ Tính tương thích với các loại mỡ bôi trơn cao: không làm phá vỡ cấu trúc keo của mỡ, không ảnh hưởng đến các tính chất lý hóa khác, phù hợp với các loại mỡ bôi trơn cao cấp như polyurea, gốc lithium, gốc lithium phức hợp, gốc nhôm phức hợp, đồng thời có thể thay thế hoàn toàn hoặc một phần cho molypden disulfide (MoS₂).
Phạm vi ứng dụng
Được ứng dụng trong các loại mỡ bôi trơn cao cấp như mỡ bôi trơn gốc lithium, mỡ bôi trơn gốc lithium phức hợp, mỡ bôi trơn polyurea, mỡ bôi trơn gốc nhôm phức hợp và mỡ bôi trơn gốc canxi sulfonat phức hợp, đồng thời có thể thay thế hoàn toàn hoặc một phần cho molypden disulfide (MoS₂).
Liều lượng khuyến nghị
Mỡ bôi trơn: 1%-15%
Quy cách đóng gói
Thùng nhựa 20L, trọng lượng tịnh 18kg/thùng.
Chỉ số kỹ thuật
| Dự án |
Dữ liệu điển hình |
Phương pháp thử nghiệm |
| Bề ngoài |
Chất sền sệt màu vàng |
Nhìn bằng mắt thường |
| Kích thước hạt, μm |
D90 ≤ 10 |
GB/T 19077 |
| Độ chìm không làm việc, 0,1 mm |
345 |
GB/T 269 |
| Hàm lượng lưu huỳnh, % |
9 |
SH/T 0303 |
| Hàm lượng molypden, % |
10 |
SH/T 0605 |
Chú thích: Các số liệu được liệt kê trong bảng trên đều là giá trị điển hình, chỉ mang tính tham khảo.
Bài viết trước
Bài viết trước
Sản phẩm được đề xuất
Yêu cầu mẫu miễn phí
Vui lòng để lại thông tin liên hệ của bạn, và các chuyên gia của chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn sớm nhất có thể!