Chất chống mài mòn cực áp NT3852

Chất chống mài mòn cực áp NT3852

Số C A S: 15991-76-1

Thành phần hóa học: Antimon đialkyl dithiocacbamat

Sản phẩm liên quan: VANLUBE 73, OCTOPOL AD

Hợp chất tổng hợp gel



Cấu trúc hóa học

 

 

Giới thiệu sản phẩm

NT3852 là một loại phụ gia bôi trơn đa chức năng, hàm lượng tro thấp, thuộc nhóm antimon dialkyl dithiocarbamate lỏng (SbDTC), và là một trong những sản phẩm có phạm vi ứng dụng rộng rãi nhất cùng hiệu năng toàn diện nhất trong nhóm phụ gia amine carbamate. Sản phẩm này sở hữu tính năng cực áp xuất sắc, khả năng chống mài mòn vô cùng ưu việt, đồng thời có đặc tính chống oxy hóa vượt trội và khả năng giảm hoạt tính đối với kim loại, giúp nâng cao đáng kể tuổi thọ và độ ổn định của dầu bôi trơn. Ngoài ra, NT3852 còn có độ hòa tan trong dầu rất tốt, dễ dàng hòa tan trong cả dầu khoáng lẫn dầu tổng hợp, đồng thời tương thích tốt với nhiều loại phụ gia thông dụng, được ứng dụng rộng rãi trong dầu động cơ, dầu bánh răng, dầu máy nén, dầu công nghiệp, chất bôi trơn tổng hợp cũng như các loại mỡ bôi trơn.  

 

Đặc điểm hiệu suất

① Hiệu suất cực áp vượt trội: Ở tải trọng cao, có thể ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng cháy dính trên bề mặt kim loại, mang lại cho thiết bị sự bảo vệ cực áp đáng tin cậy.

② Khả năng chống mài mòn vượt trội: Tạo thành lớp màng bảo vệ hóa học trên bề mặt ma sát, giảm thiểu ma sát và mài mòn, từ đó kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

③ Khả năng chống oxy hóa vượt trội: ức chế hiệu quả quá trình oxy hóa và biến chất của dầu ở nhiệt độ cao, giảm thiểu sự hình thành cặn bùn và cặn lắng, đồng thời kéo dài chu kỳ thay dầu.

④ Khả năng hòa tan trong dầu vượt trội: tan nhanh trong dầu khoáng và dầu tổng hợp, đồng thời có độ tương thích cao trong các công thức phối hợp.

⑤ Tính tương hợp và khả năng phối hợp rộng rãi: có khả năng tương thích tốt với nhiều loại phụ gia thông dụng; sau khi phối trộn, hiệu quả hiệp đồng tăng cường rõ rệt, tính ổn định khi pha chế rất cao.

 

Phạm vi ứng dụng

① Chất bôi trơn công nghiệp: dầu bánh răng, dầu thủy lực, dầu máy nén, dầu tuabin.
② Chất bôi trơn dùng cho ô tô: dầu động cơ, dầu bánh răng, dầu hộp số.
③ Mỡ bôi trơn: Các loại mỡ bôi trơn dùng trong công nghiệp, ô tô và nhiều ứng dụng khác.
④ Dầu đặc chủng: dầu bôi trơn tổng hợp, dầu cho tàu thủy và động cơ diesel cố định.
 

Liều lượng khuyến nghị

Công dụng của chất chống oxy hóa: 0,1% - 1,0%

Ứng dụng chống mài mòn dưới áp suất cực cao: 2,0% - 5,0%

 

Quy cách đóng gói

Thùng nhựa 20 lít, trọng lượng tịnh 15 kg/thùng; thùng sắt 200 lít, trọng lượng tịnh 200 kg/thùng.

 

Chỉ số kỹ thuật

Dự án

Dữ liệu điển hình

Phương pháp thử nghiệm

Bề ngoài

Chất lỏng màu nâu sẫm hơi đục

Nhìn bằng mắt thường

Độ nhớt động học (100℃), mm²/s

105

GB/T 265

Điểm chớp cháy (hở), ℃

180

GB/T 3536

Hàm lượng antimon, %

11

JY/T 0567

Chú thích: Các số liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo điển hình, không đại diện cho các chỉ tiêu hiệu năng của sản phẩm.

Tập tiếp theo

Tập tiếp theo

Sản phẩm được đề xuất

Yêu cầu mẫu miễn phí

Vui lòng để lại thông tin liên hệ của bạn, và các chuyên gia của chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn sớm nhất có thể!