Chất khử hoạt tính kim loại T553

Chất khử hoạt tính kim loại T553

Số C A S: 91273-04-0

Thành phần hóa học: Dẫn xuất triazol

Sản phẩm liên quan: IRGAMET 30, CUVAN 313

Hợp chất tổng hợp gel



Cấu trúc hóa học

 

Giới thiệu sản phẩm

T553 là một chất ức chế hoạt tính kim loại dạng lỏng, hòa tan trong dầu, thuộc nhóm dẫn xuất triazol, nổi bật với đặc tính “nồng độ cực thấp, hiệu quả cao”. Chỉ cần bổ sung ở mức 0,005%–0,01% cũng có thể cải thiện đáng kể khả năng chống oxy hóa của dầu; đặc biệt, khi thay thế một phần các chất chống oxy hóa truyền thống trong dầu máy biến áp, sản phẩm mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. T553 có tính hòa tan trong dầu rất tốt; ưu điểm lớn nhất là khi phối hợp với ZDDP không tạo thành muối không tan, cho khả năng tương thích tuyệt vời, có thể kết hợp cùng nhiều loại phụ gia thông dụng như chất chống oxy hóa, chất chống gỉ, chất tăng độ nhớt, chất chống mài mòn và chất tẩy rửa – phân tán, nhờ đó phù hợp với đa dạng công thức pha chế. Sản phẩm chủ yếu được ứng dụng trong dầu máy biến áp, dầu thủy lực chống mài mòn và các loại dầu bôi trơn công nghiệp; đồng thời cũng phát huy hiệu quả đối với cả nhũ tương loại nước trong dầu và dầu trong nước.

 

Đặc điểm hiệu suất

① Bảo vệ hiệu quả với hàm lượng bổ sung cực thấp: Chỉ cần bổ sung ở mức 0,005%–0,01% cũng có thể cải thiện khả năng chống oxy hóa của dầu, mang lại tính kinh tế vượt trội.

② Bảo vệ kim loại màu ưu việt: bảo vệ hiệu quả các kim loại màu như đồng, đồng thau, đồng đỏ, ngăn ngừa ăn mòn và oxy hóa.

③ Tương thích cao với ZDDP: Khi sử dụng chung với ZDDP không tạo thành muối không tan, khả năng phối hợp rất tốt, phù hợp với các công thức phức tạp.

④ Phối hợp tốt, hòa tan trong dầu tuyệt vời: Có khả năng hòa tan xuất sắc trong dầu nền và các công thức phối hợp, dễ dàng pha chế và sử dụng.

 

Phạm vi ứng dụng

① Chất bôi trơn công nghiệp: dầu bánh răng, dầu thủy lực, dầu máy nén, dầu tuabin hơi, dầu máy công cụ đa năng HL.

② Chất bôi trơn dùng cho ô tô: dầu động cơ, dầu bánh răng, dầu hộp số.

③ Dung dịch gia công kim loại: dung dịch cắt gọt, dung dịch mài, dung dịch gia công tạo hình, nhũ tương loại nước trong dầu và dầu trong nước.

④ Mỡ bôi trơn: mỡ bôi trơn công nghiệp, mỡ bôi trơn dành cho ô tô.

⑤ Dầu đặc chủng: dầu máy biến áp, phụ gia nhiên liệu, chất bôi trơn tổng hợp.

 

Liều lượng khuyến nghị

0,005%-0,05%

 

Quy cách đóng gói

Thùng nhựa 20 lít, trọng lượng tịnh 15 kg/thùng; thùng sắt 200 lít, trọng lượng tịnh 180 kg/thùng.

 

Chỉ số kỹ thuật

Dự án

Dữ liệu điển hình

Phương pháp thử nghiệm

Bề ngoài

Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt

Nhìn bằng mắt thường

Độ nhớt động học (40℃), mm²/s

28

GB/T 265

Khối lượng riêng (20℃), kg/m³

907

GB/T 1884

Điểm chớp cháy (mở), ℃

160

GB/T 3536

Chỉ số kiềm tổng, mgKOH/g

335

SH/T 0251

Chú ý: Các số liệu trên chỉ là thông số điển hình, không đại diện cho các chỉ tiêu hiệu năng của sản phẩm.

Sản phẩm được đề xuất

Yêu cầu mẫu miễn phí

Vui lòng để lại thông tin liên hệ của bạn, và các chuyên gia của chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn sớm nhất có thể!