Hotline bán hàng:+86 18602108228 / +86 15388009843
Chất khử hoạt tính kim loại T571
Chất khử hoạt tính kim loại T571
Số C A S: 94270-86-7
Thành phần hóa học: Dẫn xuất của metylbenzotriazol
Sản phẩm liên quan: IRGAMET 39, CUVAN 303, ADDITIN RC 8239
Danh mục:
Từ khóa:
Hợp chất tổng hợp gel
Tải xuống thủ công:
Đường dây trợ giúp:
Cấu trúc hóa học

Giới thiệu sản phẩm
TT571 là một chất ức chế hoạt tính kim loại dạng lỏng, hòa tan trong dầu, thuộc nhóm dẫn xuất của methylbenzotriazole, vừa có khả năng ức chế ăn mòn đồng rất tốt vừa sở hữu tính chống oxy hóa vượt trội. Đặc điểm nổi bật của sản phẩm này là khả năng bảo vệ đa dạng các kim loại, giúp bảo vệ hiệu quả nhiều loại kim loại như đồng, bạc, kẽm… T571 hoạt động bằng cách tạo phức với các ion kim loại, từ đó ngăn chặn tác dụng xúc tác oxy hóa, làm chậm quá trình oxy hóa của dầu; đồng thời hình thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại, hạn chế hiện tượng ăn mòn điện hóa. Đặc biệt, trong các loại dầu gốc API nhóm II và nhóm III, khi phối hợp với các phụ gia chống oxy hóa phù hợp, T571 thể hiện hiệu ứng hiệp đồng chống oxy hóa ưu việt. T571 có độ hòa tan trong dầu tốt, không gây tương tác bất lợi với các phụ gia chứa kim loại thông thường, có tính tương thích cao, được ứng dụng rộng rãi trong các loại dầu bôi trơn công nghiệp như dầu tuabin, dầu thủy lực, dầu bánh răng, cũng như trong mỡ bôi trơn và dầu dùng cho gia công kim loại.
Đặc điểm hiệu suất
① Khả năng ức chế ăn mòn đồng rất tốt: ức chế hiệu quả sự ăn mòn của đồng và hợp kim đồng, bảo vệ các chi tiết bằng kim loại màu.
② Bảo vệ đa kim loại, phổ rộng và mạnh: bảo vệ hiệu quả nhiều loại kim loại như đồng, bạc, kẽm, cadimi, coban, ngăn ngừa ăn mòn và oxy hóa.
③ Hiệu ứng chống oxy hóa hiệp đồng rõ rệt: thông qua khả năng chelat hóa các ion kim loại để ức chế phản ứng xúc tác oxy hóa, khi phối hợp với các chất chống oxy hóa sẽ nâng cao tính ổn định của dầu.
④ Tính tương thích với các phụ gia tốt: không xảy ra phản ứng bất lợi với các phụ gia kim loại, khả năng phối hợp tuyệt vời, an toàn khi pha chế.
Phạm vi ứng dụng
① Chất bôi trơn công nghiệp: dầu bánh răng, dầu thủy lực, dầu máy nén khí, dầu tuabin hơi, dầu tuần hoàn, dầu chống oxy hóa và chống rỉ, dầu máy công cụ đa năng HL.
② Chất bôi trơn dùng cho ô tô: dầu động cơ, dầu bánh răng, dầu hộp số.
③ Dung dịch gia công kim loại: dung dịch cắt gọt, dung dịch mài, dung dịch gia công tạo hình, dầu dùng cho gia công kim loại.
④ Mỡ bôi trơn: mỡ bôi trơn công nghiệp, mỡ bôi trơn dành cho ô tô.
⑤ Dầu đặc chủng: dầu máy biến áp, phụ gia nhiên liệu, chất bôi trơn tổng hợp.
Liều lượng khuyến nghị
0,01%-0,10%
Quy cách đóng gói
Thùng nhựa 20L, trọng lượng tịnh 15kg/thùng; thùng sắt 200L, trọng lượng tịnh 180kg/thùng.
Chỉ số kỹ thuật
| Dự án |
Dữ liệu điển hình |
Phương pháp thử nghiệm |
| Bề ngoài |
Chất lỏng trong suốt màu vàng |
Nhìn bằng mắt thường |
| Độ nhớt động học (40℃), mm²/s |
75 |
GB/T 265 |
| Khối lượng riêng (20℃), kg/m³ |
946 |
GB/T 1884 |
| Điểm chớp cháy (hở), ℃ |
180 |
GB/T 3536 |
| Chỉ số kiềm tổng, mgKOH/ g |
155 |
SH/T 0251 |
Chú thích: Các số liệu trên chỉ là các thông số điển hình, không đại diện cho các chỉ tiêu hiệu năng của sản phẩm.
Bài viết trước
Tập tiếp theo
Bài viết trước
Tập tiếp theo
Sản phẩm được đề xuất
Yêu cầu mẫu miễn phí
Vui lòng để lại thông tin liên hệ của bạn, và các chuyên gia của chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn sớm nhất có thể!