Hotline bán hàng:+86 18602108228 / +86 15388009843
Chất chống oxy hóa và cực áp NT3233
Chất chống oxy hóa và cực áp NT3233
Số C A S: 10254-57-6
Thành phần hóa học: Đi-alkyl đithiocacbamat
Sản phẩm liên quan: VANLUBE 7723, OCTOPOL MB, ADDITIN RC 6340
Từ khóa:
Hợp chất tổng hợp gel
Tải xuống thủ công:
Đường dây trợ giúp:
Cấu trúc hóa học

Giới thiệu sản phẩm
NT3233 là phiên bản nâng cấp, chống oxy hóa, được tùy chỉnh dành riêng cho khách hàng trên cơ sở T323; cả hai đều có thành phần hóa học giống nhau, là các este dialkyl dithiocarbamate. Trên nền tảng giữ nguyên những tính năng ưu việt của T323, NT3233 còn tăng cường hơn nữa khả năng chống oxy hóa, phù hợp hơn với các ứng dụng đòi hỏi tuổi thọ dầu và độ ổn định nhiệt cao. NT3233 tích hợp đồng thời các chức năng cực áp, chống mài mòn và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, thể hiện tính đa năng vượt trội cùng hiệu quả hiệp đồng rõ rệt. Nhờ vào khả năng phối hợp xuất sắc, NT3233 có thể đóng vai trò là phụ gia then chốt nhằm nâng cao hiệu suất tổng thể của dầu, kéo dài tuổi thọ thiết bị, thích hợp sử dụng trong các loại dầu nhờn và mỡ bôi trơn công nghiệp cao cấp cũng như cho ô tô. Cần lưu ý rằng NT3233 được tối ưu hóa cho điều kiện vận hành cụ thể của từng khách hàng; trong những ứng dụng này, sản phẩm thể hiện hiệu quả vượt trội, song hiệu quả ở các điều kiện khác có thể khác biệt. Do đó, khuyến nghị tiến hành đánh giá chuyên sâu, phù hợp với từng hệ thống ứng dụng cụ thể.
Đặc điểm hiệu suất
① Nâng cấp khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao: Hiệu suất chống oxy hóa vượt trội so với T323, phù hợp hơn với các điều kiện vận hành nhiệt độ cao và tuổi thọ dài, đồng thời tăng cường tính ổn định nhiệt của dầu.
② Khả năng chống mài mòn và chịu tải cực cao nổi bật: có khả năng tạo màng bề mặt vượt trội, giúp ngăn ngừa hiệu quả tình trạng trầy xước và mài mòn trên bề mặt kim loại dưới tải trọng cao.
③ Tăng cường hiệu quả hiệp đồng vượt trội: Khi phối hợp với các phụ gia thông dụng như chất chống oxy hóa, chất cực áp và chống mài mòn, có thể tăng cường đáng kể hiệu quả, từ đó nâng cao tính năng tổng thể của công thức.
④ Khả năng phối hợp trong dầu rất tốt: Hòa tan xuất sắc trong các loại dầu nền và các công thức pha trộn, tính tương thích khi phối hợp cao, độ ổn định tốt.
⑤ Thiết kế công thức không tro: không chứa hàm lượng tro kim loại, giảm nguy cơ hình thành cặn bám, tối ưu hiệu quả bôi trơn và giảm tác động đến môi trường.
Phạm vi ứng dụng
① Chất bôi trơn công nghiệp: dầu bánh răng, dầu thủy lực, dầu máy nén, dầu tuabin hơi, dầu tuần hoàn, dầu động cơ đốt trong, dầu tuabin.
② Chất bôi trơn dùng cho ô tô: dầu động cơ, dầu bánh răng, dầu hộp số.
③ Dung dịch gia công kim loại: dung dịch cắt gọt, dung dịch mài, dung dịch gia công tạo hình.
④ Mỡ bôi trơn: mỡ bôi trơn công nghiệp, mỡ bôi trơn dành cho ô tô.
⑤ Dầu đặc chủng: Chất bôi trơn tổng hợp
Liều lượng được khuyến nghị
Công dụng của chất chống oxy hóa: 0,1% - 1,0%
Công dụng của chất cực áp 2,0%–4,0%
Quy cách đóng gói
Thùng nhựa 20 lít, trọng lượng tịnh 15 kg/thùng; thùng sắt 200 lít, trọng lượng tịnh 200 kg/thùng.
Chỉ số kỹ thuật
| Dự án |
Dữ liệu điển hình |
Phương pháp thử nghiệm |
| Bề ngoài |
Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt |
Nhìn bằng mắt thường |
| Độ nhớt động học (100℃), mm²/s |
15 |
GB/T 265 |
| Điểm chớp cháy (mở), ℃ |
190 |
GB/T 3536 |
| Khối lượng riêng (20℃), kg/m³ | 1060 |
GB/T 1884 |
| Hàm lượng lưu huỳnh, % |
30 |
SH/T 0303 |
Chú ý: Các số liệu trên chỉ là thông số điển hình, không đại diện cho các chỉ tiêu hiệu năng của sản phẩm.
Bài viết trước
Tập tiếp theo
Bài viết trước
Tập tiếp theo
Sản phẩm được đề xuất
Yêu cầu mẫu miễn phí
Vui lòng để lại thông tin liên hệ của bạn, và các chuyên gia của chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn sớm nhất có thể!